sanction
US /ˈsæŋkʃən/
noun, verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
lệnh trừng phạt, cấm vận; sự phê chuẩn
Ví dụ
The country faced economic sanctions after it broke the trade agreement.
Quốc gia đó phải chịu các lệnh trừng phạt kinh tế sau khi vi phạm thỏa thuận thương mại.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sanction gốc
Động từVerb
sanction gốc
Tính từAdj
sanctionative
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- penaltyhình phạt trừng phạt
- embargolệnh cấm vận thương mại
- authorizationsự phê chuẩn chính thức
Collocations
- Dễ official government sanctionscác lệnh trừng phạt cấm vận chính thức của chính phủ
- Trung impose economic sanctions on rogue regimesáp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên các chính thể vi phạm
- Khó operate without statutory sanction or authorizationhoạt động mà không có sự chuẩn y hoặc phê chuẩn theo luật
- Cực khó risk severe punitive sanctions for non-complianceđối mặt với nguy cơ bị áp dụng các chế tài trừng phạt nghiêm khắc