← ← Từ vựng A–Z

sample

US /ˈsæmpəl/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

mẫu, hàng mẫu

Ví dụ

The supplier sent us a free sample of the new fabric.

Nhà cung cấp đã gửi cho chúng tôi một mẫu vải mới miễn phí.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
sample gốc sampler
Động từVerb
sample gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • specimenvật mẫu thử nghiệm
  • prototypenguyên mẫu sản phẩm
  • examplevật mẫu ví dụ

Collocations

  • Dễ taste a food sample
    nếm thử một miếng đồ ăn mẫu
  • Trung distribute free product samples to visitors
    phát các mẫu sản phẩm dùng thử miễn phí cho khách tham quan
  • Khó analyze representative blood samples under laboratory conditions
    phân tích các mẫu máu đại diện dưới điều kiện phòng thí nghiệm
  • Cực khó a statistically sound random sample population
    tập mẫu dân số ngẫu nhiên chuẩn mực về mặt phương pháp luận thống kê
Báo lỗi