← ← Từ vựng A–Z

same

US /seɪm/

adjective, pronoun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giống nhau, cùng một

Ví dụ

Both departments are located on the same floor of the building.

Cả hai phòng ban đều nằm trên cùng một tầng của tòa nhà.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
same gốc sameness
Động từVerb
—
Tính từAdj
same gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • identicaly hệt nhau không khác biệt
  • equalbằng nhau ngang bằng
  • matchingkhớp nhau hài hòa

Collocations

  • Dễ wear the same shirt
    mặc chiếc áo giống hệt nhau
  • Trung reach the same conclusion after discussion
    đi đến cùng một kết luận thống nhất sau buổi thảo luận
  • Khó operate on the same strategic wavelength
    hoạt động trên cùng một tần sóng tư duy chiến lược
  • Cực khó in the same boat facing common perils
    cùng chung một con thuyền đối mặt với những hiểm nguy chung
Báo lỗi