salt
US /sɔlt/
noun Mục tiêu · B2 Ăn uống
Nghĩa
muối
Ví dụ
Please pass the salt, because this soup needs a little more flavor.
Làm ơn đưa giúp muối, vì món súp này cần thêm chút hương vị.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
salt gốc
salter
salting
Động từVerb
salt gốc
Tính từAdj
salt gốc
salty
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ add a pinch of saltthêm một nhúm muối nhỏ vào nồi
- Trung reduce dietary salt intake for healthcắt giảm lượng muối trong khẩu phần ăn uống vì sức khỏe
- Khó sprinkle salt on icy roads during winterrải muối lên những cung đường đóng băng vào mùa đông
- Cực khó take optimistic projections with a grain of salttiếp nhận các dự báo quá lạc quan với thái độ thận trọng và hoài nghi