← ← Từ vựng A–Z

salary

US /ˈsæləri/UK /ˈsæləri/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)

Thường trả cho nhân viên văn phòng, quản lý hoặc chuyên gia hưởng lương tháng cố định.

Ví dụ

We offer a competitive base salary along with comprehensive health insurance benefits.

Chúng tôi đưa ra mức lương cơ bản cạnh tranh cùng chế độ bảo hiểm y tế toàn diện.

Từ đồng nghĩa

  • paytiền lương, tiền công
  • remunerationthù lao, lương bổng

Collocations

  • Dễ good monthly salary
    mức lương tháng khá và ổn định
  • Trung negotiate a starting salary package
    thương lượng gói tiền lương khởi điểm khi nhận việc
  • Khó link executive salary to performance metrics
    gắn mức lương của cán bộ quản lý với các chỉ số hiệu suất
  • Cực khó draw a princely salary despite dismal corporate returns
    hưởng mức lương bổng kếch xù dù doanh nghiệp thua lỗ bết bát

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈsæ/, nguyên âm /æ/ mở rộng miệng bẹt, không đọc thành 'sa-la-ri'.

Dễ nhầm lẫn

wage /weɪdʒ/

Salary là lương cố định theo tháng/năm; wage là tiền công tính theo giờ hoặc theo ngày.

celery /ˈseləri/

Celery là rau cần tây (bắt đầu bằng âm /s/ mềm và nguyên âm /e/), salary là tiền lương (nguyên âm /æ/).

Gross salary là lương gộp trước thuế; net salary là lương thực nhận về tay sau khi trừ thuế và bảo hiểm.

Báo lỗi