← ← Từ vựng A–Z

safe

US /seɪf/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

an toàn

Ví dụ

Please keep your valuables in a safe place during the trip.

Vui lòng giữ đồ có giá trị ở nơi an toàn trong suốt chuyến đi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
safe gốc safety safeness
Động từVerb
Tính từAdj
safe gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • secuređược bảo vệ an ninh chắc chắn
  • protectedđược che chắn an toàn
  • risk-freekhông có rủi ro nào

Collocations

  • Dễ safe place to stay
    nơi chốn an toàn để lưu lại
  • Trung keep confidential files in a safe place
    cất giữ các hồ sơ mật tại một vị trí an toàn
  • Khó safe harbor provisions in tax legislation
    các điều khoản bến đỗ an toàn bảo vệ trong luật thuế
  • Cực khó better safe than sorry when managing risk
    cẩn tắc vô ưu phòng bệnh hơn chữa bệnh khi quản trị rủi ro
Báo lỗi