sad
US /sæd/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
buồn
Ví dụ
We were sad to hear that our manager is leaving.
Chúng tôi buồn khi nghe tin quản lý của mình sắp rời đi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sadness
Động từVerb
—
Tính từAdj
sad gốc
Trạng từAdv
sadly
Từ đồng nghĩa
- unhappykhông vui vẻ, buồn rầu
- sorrowfulđau buồn, sầu thảm
- depressedchán chường, phiền muộn
Collocations
- Dễ feel sad todaycảm thấy buồn bã trong lòng hôm nay
- Trung sad news about the branch closuretin buồn về việc đóng cửa chi nhánh công ty
- Khó a sad reflection on modern society's prioritiessự phản ánh đáng buồn về những thứ tự ưu tiên của xã hội hiện đại
- Cực khó a sad state of affairs crying out for reformthực trạng đáng buồn tha thiết đòi hỏi phải có cuộc cải cách