← ← Từ vựng A–Z

rush

US /rʌʃ/

verb, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

vội vã, gấp rút

Ví dụ

Commuters rush to the station every morning during rush hour.

Người đi làm vội vã đến nhà ga mỗi sáng vào giờ cao điểm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
rush gốc rusher rushing
Động từVerb
rush gốc
Tính từAdj
rush gốc rushy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • hurryhối hả, giục giã bước
  • hastengấp gáp thúc đẩy nhanh
  • dashlao nhanh, xông tới

Collocations

  • Dễ in a big rush
    đang rất vội vã gấp gáp
  • Trung avoid morning rush hour traffic
    tránh khung giờ cao điểm ùn tắc giao thông buổi sáng
  • Khó resist the temptation to rush to judgment
    kiềm chế sự cám dỗ vội vã đưa ra phán xét quy chụp
  • Cực khó experience an intoxicating adrenaline rush
    trải nghiệm cảm giác phấn khích tột độ trào dâng trong cơ thể
Báo lỗi