rural
US /ˈrʊrəl/
adjective Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản
Nghĩa
thuộc nông thôn
Ví dụ
The company plans to expand its internet service to rural areas.
Công ty dự định mở rộng dịch vụ internet đến các vùng nông thôn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
rurality
Động từVerb
—
Tính từAdj
rural gốc
Trạng từAdv
rurally
Từ đồng nghĩa
- rusticmang nét mộc mạc thôn dã
- countrysidethuộc về vùng quê yên ả
- pastoralthuộc miền đồng quê thanh bình
Collocations
- Dễ rural village lifecuộc sống thanh bình tại ngôi làng nông thôn
- Trung rural development project fundingnguồn tài trợ cho dự án phát triển nông thôn
- Khó bridge the urban and rural economic dividethu hẹp khoảng cách phát triển kinh tế giữa thành thị và nông thôn
- Cực khó electrify remote rural hinterlands completelyphủ sóng mạng lưới điện toàn diện tới các vùng nông thôn hẻo lánh