runner
US /ˈrʌnɚ/
Nghĩa
vận động viên chạy, người chạy bộ
Ví dụ
Every runner in the marathon received a medal at the finish line.
Mỗi vận động viên chạy marathon đều nhận được huy chương ở vạch đích.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
runner gốc
running
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- sprintervận động viên chạy nước rút
- racertay đua trên đường chạy
- athletevận động viên điền kinh
Collocations
- Dễ fast runnerngười chạy bộ rất nhanh
- Trung marathon runner training schedulelịch trình tập luyện của vận động viên chạy marathon
- Khó emerge as the front runner in the electionvươn lên trở thành ứng cử viên sáng giá dẫn đầu cuộc bầu cử
- Cực khó finish as first runner-up in the tournamentvề đích với ngôi vị á quân chung cuộc của giải đấu