← ← Từ vựng A–Z

run

US /rʌn/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

chạy; điều hành, quản lý

Ví dụ

She runs a small consulting firm that specializes in marketing.

Cô ấy điều hành một công ty tư vấn nhỏ chuyên về tiếp thị.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
run gốc runner running
Động từVerb
run gốc
Tính từAdj
runny
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • operatevận hành cơ sở máy móc
  • managequản lý điều hành dự án
  • jogchạy bộ rèn luyện sức khỏe

Collocations

  • Dễ run fast in the park
    chạy bộ thật nhanh trong công viên
  • Trung run daily operations of the business smoothly
    điều hành các hoạt động kinh doanh hằng ngày một cách êm thấm trơn tru
  • Khó run a significant fiscal budget deficit
    đang chịu tình trạng thâm hụt ngân sách tài khóa đáng kể
  • Cực khó run the gauntlet of scathing public criticism
    vượt qua muôn trùng búa rìu chỉ trích gay gắt từ dư luận
Báo lỗi