← ← Từ vựng A–Z

rule

US /rul/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

quy tắc, quy định

Ví dụ

Every employee must follow the safety rules inside the factory.

Mọi nhân viên phải tuân thủ các quy tắc an toàn trong nhà máy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
rule gốc ruler ruling
Động từVerb
rule gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • regulationquy định chính sách chung
  • guidelinenguyên tắc chỉ đạo hướng dẫn
  • policychính sách quy chuẩn ban hành

Collocations

  • Dễ follow school rules
    tuân thủ các nội quy quy định của trường học
  • Trung enforce office safety rules strictly
    thực thi nghiêm ngặt các quy tắc an toàn trong văn phòng
  • Khó established legal precedent and rule of law
    án lệ đã được xác lập vững chắc và nguyên tắc thượng tôn pháp luật
  • Cực khó as an overarching rule of thumb in valuations
    như một quy tắc ngón tay cái kinh nghiệm bao quát khi tiến hành định giá
Báo lỗi