rug
US /rʌɡ/
Nghĩa
tấm thảm nhỏ
Ví dụ
A thick rug covers the wooden floor of the meeting room.
Một tấm thảm dày phủ lên sàn gỗ của phòng họp.
Từ đồng nghĩa
- carpettấm thảm trải sàn
- mattấm chiếu, thảm lau chân
Collocations
- Dễ soft wool rug on the floortấm thảm len mềm mại trải trên sàn nhà
- Trung clean the office reception rug thoroughlygiặt sạch tấm thảm trải quầy lễ tân văn phòng một cách kỹ lưỡng
- Khó oriental antique rug auction valuationđịnh giá đấu giá tấm thảm phương Đông cổ quý giá
- Cực khó pull the rug out from under our negotiation strategybất ngờ rút ván làm sụp đổ hoàn toàn chiến lược đàm phán của chúng tôi