rubber
US /ˈrʌbɚ/
Nghĩa
cao su
Ví dụ
The factory makes tires from natural rubber imported from Thailand.
Nhà máy sản xuất lốp xe từ cao su tự nhiên nhập khẩu từ Thái Lan.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
rubber gốc
Động từVerb
rubber gốc
rubberize
Tính từAdj
rubber gốc
rubbery
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- latexnhựa mủ cao su
- elasticvật liệu có độ đàn hồi
Collocations
- Dễ rubber boots for rainy weatherđôi ủng cao su đi dưới trời mưa lầy lội
- Trung natural rubber manufacturing facilitynhà máy chuyên sản xuất chế biến cao su tự nhiên
- Khó fluctuations in global synthetic rubber pricessự biến động của giá cao su tổng hợp trên thị trường toàn cầu
- Cực khó where the rubber meets the road in implementationnơi lý thuyết phải đối mặt và kiểm nghiệm với thực tế triển khai khắc nghiệt