← ← Từ vựng A–Z

royal

US /ˈrɔɪəl/

adjective Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

thuộc hoàng gia

Ví dụ

Tourists can visit the royal palace every day except on Mondays.

Du khách có thể tham quan cung điện hoàng gia mỗi ngày trừ thứ Hai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
royal gốc royalty
Động từVerb
—
Tính từAdj
royal gốc
Trạng từAdv
royally

Từ đồng nghĩa

  • regalmang phong thái vương giả
  • kinglythuộc quyền uy nhà vua
  • majesticuy nghi, tráng lệ

Collocations

  • Dễ royal palace gates
    cổng vào cung điện hoàng gia nguy nga
  • Trung royal suite at the luxury hotel
    phòng tổng thống hoàng gia tại khách sạn sang trọng
  • Khó grant a royal charter of incorporation
    ban tặng đặc quyền hiến chương hoàng gia cho việc thành lập hội
  • Cực khó give dignitaries the royal treatment throughout
    tiếp đãi các vị khách quý bằng nghi lễ trọng thị và xa hoa bậc nhất
Báo lỗi