← ← Từ vựng A–Z

row

US /roʊ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

hàng (ghế), dãy

Ví dụ

We have seats in the third row, close to the stage.

Chúng tôi có ghế ở hàng thứ ba, gần sân khấu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
row gốc rower rowing
Động từVerb
row gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • linehàng người xếp thẳng
  • tiertầng dãy ghế khán đài
  • filehàng dọc thẳng tắp

Collocations

  • Dễ front row seat in the theater
    ghế ngồi ở hàng đầu tiên trong rạp hát
  • Trung arrange desks in neat rows
    kê bàn làm việc thành các dãy ngay ngắn thẳng hàng
  • Khó win the sales trophy three years in a row
    giành cúp vô địch doanh số bán hàng trong ba năm liên tiếp
  • Cực khó a bitter row erupting between coalition partners
    một cuộc cãi vã đấu đá nảy lửa bùng nổ giữa các đối tác trong liên minh
Báo lỗi