routine
US /ruˈtin/
noun, adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
thói quen; công việc thường lệ
Ví dụ
A morning walk is part of her daily routine.
Đi bộ buổi sáng là một phần trong thói quen hằng ngày của cô ấy.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
routine gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
routine gốc
Trạng từAdv
routinely
Từ đồng nghĩa
- habitthói quen sinh hoạt quen thuộc
- customthông lệ lặp lại
- standardchuẩn mực theo lệ thường
Collocations
- Dễ daily morning routinethói quen sinh hoạt thường nhật mỗi sáng
- Trung conduct routine maintenance on office equipmenttiến hành bảo dưỡng định kỳ thường xuyên cho các thiết bị văn phòng
- Khó break free from dull bureaucratic routinethoát ra khỏi lối mòn quan liêu tẻ nhạt máy móc
- Cực khó settle into an uninspired humdrum routinerơi vào lối sống sinh hoạt đều đều đơn điệu không chút hứng khởi