← ← Từ vựng A–Z

roof

US /ruf/

noun Mục tiêu · B2 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

mái nhà

Ví dụ

The company installed solar panels on the roof of its warehouse.

Công ty đã lắp các tấm pin mặt trời trên mái nhà kho của mình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
roof gốc roofer roofing
Động từVerb
roof gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • rooftopsân thượng trên đỉnh mái
  • ceilingtrần nhà phía trên

Collocations

  • Dễ fix a leaking roof
    sửa chữa lại mái nhà đang bị dột nước mưa
  • Trung rooftop terrace with city views
    sân thượng trên tầng mái ngắm toàn cảnh thành phố
  • Khó under one roof consolidation of operations
    hợp nhất toàn bộ các mảng vận hành kinh doanh về chung dưới một mái nhà
  • Cực khó raise the roof with thunderous applause
    làm rung chuyển cả khán phòng bằng những tràng pháo tay sấm dậy
Báo lỗi