← ← Từ vựng A–Z

rock

US /rɑk/

noun Nền tảng · A2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

đá; nhạc rock

Ví dụ

The band plays classic rock music at the weekend festival every year.

Ban nhạc chơi nhạc rock cổ điển tại lễ hội cuối tuần mỗi năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
rock gốc rocker rockiness
Động từVerb
rock gốc
Tính từAdj
rocky
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • stonehòn đá, phiến đá
  • bouldertảng đá lớn khối tròn

Collocations

  • Dễ skip a small rock on water
    ném hòn sỏi nhỏ lia thia lướt trên mặt nước
  • Trung rock music concert ticket
    tấm vé đi xem buổi hòa nhạc rock sôi động
  • Khó an anchor providing rock-solid stability during crises
    điểm tựa vững chãi như bàn thạch mang lại sự ổn định giữa bão giông
  • Cực khó do not rock the boat during delicate delicate negotiations
    đừng gây chuyện xáo trộn làm hỏng đại cuộc giữa lúc đàm phán tế nhị
Báo lỗi