rival
US /ˈraɪvəl/
Nghĩa
đối thủ
Ví dụ
Our main rival just launched a cheaper version of the product.
Đối thủ chính của chúng tôi vừa ra mắt phiên bản rẻ hơn của sản phẩm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
rival gốc
rivalry
Động từVerb
rival gốc
Tính từAdj
rivalrous
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- competitorđối thủ cạnh tranh thương trường
- opponentđối thủ trong trận đấu
- adversarykẻ địch, đối phương
Collocations
- Dễ play against a rival teamthi đấu đối đầu với đội bạn kình địch
- Trung compete against commercial rivals for market sharecạnh tranh gay gắt với các đối thủ thương mại để giành thị phần
- Khó unseat an entrenched industry rival through innovationsoán ngôi đối thủ lâu năm sừng sỏ trong ngành nhờ sáng tạo đột phá
- Cực khó possess an intellect without equal or rivalsở hữu một trí tuệ siêu việt không ai bì kịp hoặc sánh nổi