ring
US /rɪŋ/
verb, noun Nền tảng · A2 Văn phòng
Nghĩa
reo (chuông, điện thoại); chiếc nhẫn
Ví dụ
The phone began to ring just as the manager entered the room.
Điện thoại bắt đầu đổ chuông ngay khi người quản lý bước vào phòng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
ring gốc
ringer
ringing
Động từVerb
ring gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- chimevang lên tiếng chuông
- callgọi điện thoại tới
- bandvòng nhẫn đeo tay
Collocations
- Dễ gold wedding ringchiếc nhẫn cưới bằng vàng tây lấp lánh
- Trung answer the phone when it ringsnhấc máy trả lời điện thoại khi chuông reo
- Khó break up an international smuggling ringtriệt phá một đường dây buôn lậu xuyên quốc gia tinh vi
- Cực khó the hollow promises ring entirely false to votersnhững lời hứa sáo rỗng nghe hoàn toàn giả tạo đối với các cử tri