rider
US /ˈraɪdɚ/
Nghĩa
người đi (xe đạp, xe máy, ngựa); hành khách
Ví dụ
Every rider on the shuttle bus must show a valid pass.
Mọi hành khách trên xe đưa đón phải xuất trình thẻ hợp lệ.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- passengerhành khách đi xe
- cyclistngười đi xe đạp
- commuterngười đi lại hàng ngày
Collocations
- Dễ horse rider helmetmũ bảo hiểm chuyên dụng cho người cưỡi ngựa
- Trung bus riders waiting at the shelterhành khách đi xe buýt đang đứng chờ tại nhà chờ
- Khó attach a contentious policy rider to the spending billgài thêm một điều khoản chính sách gây tranh cãi vào dự luật chi tiêu
- Cực khó the insurance policy contains an accidental death riderhợp đồng bảo hiểm có đính kèm thêm điều khoản bổ sung về tử kỳ do tai nạn