rid
US /rɪd/
Nghĩa
loại bỏ (trong cụm get rid of)
Ví dụ
We need to get rid of the old files in the storeroom.
Chúng ta cần loại bỏ các hồ sơ cũ trong kho.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
riddance
Động từVerb
rid gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- eliminateloại bỏ hoàn toàn
- dispose ofvứt bỏ, tống khứ
- cleardọn sạch, giải tỏa
Collocations
- Dễ get rid of old clothesvứt bỏ bớt những bộ quần áo cũ không mặc
- Trung get rid of useless paperworkthanh lý dọn sạch các giấy tờ văn bản không còn giá trị
- Khó rid corporate governance of corrupt practicesgột rửa và xóa bỏ triệt để các hành vi tham nhũng trong quản trị
- Cực khó be well rid of a toxic disruptive influencethật nhẹ nhõm may mắn khi đã tống khứ được mầm mống gây rối độc hại