rich
US /rɪtʃ/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
giàu có; phong phú
Ví dụ
The region is rich in natural resources and attracts many investors.
Khu vực này giàu tài nguyên thiên nhiên và thu hút nhiều nhà đầu tư.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
rich gốc
richness
Động từVerb
—
Tính từAdj
rich gốc
Trạng từAdv
richly
Từ đồng nghĩa
- wealthygiàu có, nhiều của cải
- affluentsung túc thịnh vượng
- prosperousphát đạt phồn vinh
Collocations
- Dễ rich businessman living downtowndoanh nhân giàu có sinh sống ở khu trung tâm
- Trung rich in vitamins and mineralschứa nhiều hàm lượng vitamin và khoáng chất bổ dưỡng
- Khó a rich tapestry of cultural traditionsbức tranh đa sắc thái phong phú và giàu có về truyền thống văn hóa
- Cực khó that is rich coming from someone with their recordthật nực cười mỉa mai khi điều đó lại thốt ra từ một kẻ đầy vết nhơ