rice
US /raɪs/
noun Mục tiêu · B2 Ăn uống
Nghĩa
gạo, cơm
Ví dụ
The set lunch comes with grilled chicken, steamed rice, and a small salad.
Bữa trưa theo suất gồm gà nướng, cơm hấp và một đĩa salad nhỏ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
rice gốc
ricer
Động từVerb
rice gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ bowl of steamed white ricebát cơm trắng nấu chín thơm phức
- Trung serve fried rice at lunchphục vụ món cơm rang vào bữa ăn trưa văn phòng
- Khó fluctuations in global rice commodity futuressự biến động của giá hợp đồng tương lai mặt hàng gạo thế giới
- Cực khó cultivate drought-resistant genetically engineered rice strainsnhân giống các chủng lúa chuyển gen có khả năng chịu hạn cực cao