← ← Từ vựng A–Z

rewrite

US /riˈraɪt/

verb Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

viết lại

Ví dụ

The editor asked him to rewrite the first paragraph of the article.

Biên tập viên yêu cầu anh ấy viết lại đoạn đầu của bài báo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
rewrite gốc rewriter rewriting
Động từVerb
rewrite gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • revisesửa lại nội dung bài
  • redraftsoạn thảo lại bản nháp
  • reworddiễn đạt lại bằng lời khác

Collocations

  • Dễ rewrite a messy essay
    viết lại một bài văn còn lộn xộn luộm thuộm
  • Trung rewrite the company handbook policies
    viết lại bộ quy chế chính sách trong sổ tay nhân viên
  • Khó rewrite commercial contracts to comply with new legislation
    viết lại hợp đồng thương mại nhằm tuân thủ văn bản pháp luật mới
  • Cực khó rewrite the rules of corporate engagement audaciously
    viết lại toàn bộ luật chơi giao kết kinh doanh một cách đầy táo bạo
Báo lỗi