revolutionize
US /ˌrɛvəˈluʃəˌnaɪz/
Nghĩa
cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn
Ví dụ
The new software could revolutionize the way small businesses manage their accounts.
Phần mềm mới có thể thay đổi hoàn toàn cách các doanh nghiệp nhỏ quản lý sổ sách.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
revolution
revolutionist
Động từVerb
revolutionize gốc
revolutionise
Tính từAdj
revolutionary
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- transformchuyển đổi toàn diện
- modernizehiện đại hóa sâu sắc
- restructuretái cơ cấu triệt để
Collocations
- Dễ revolutionize the way people shopthay đổi hoàn toàn cách thức mọi người đi mua sắm
- Trung revolutionize corporate communication toolscách mạng hóa các công cụ trao đổi thông tin trong công ty
- Khó revolutionize medical diagnostics with artificial intelligencecách mạng hóa ngành chẩn đoán y khoa nhờ ứng dụng trí tuệ nhân tạo
- Cực khó revolutionize deep-sea exploration through autonomous roboticsthay đổi mang tính cách mạng ngành thám hiểm biển sâu bằng robot tự hành