revision
US /riˈvɪʒən/
Nghĩa
bản sửa đổi, sự chỉnh sửa
Ví dụ
Please send me the final revision of the contract by Friday.
Vui lòng gửi cho tôi bản sửa đổi cuối cùng của hợp đồng trước thứ Sáu.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- amendmentđiều khoản sửa đổi bổ sung
- correctionsự sửa sai đính chính
- modificationsự điều chỉnh cấu trúc
Collocations
- Dễ make quick revisions to the textchỉnh sửa nhanh lại vài chỗ trong văn bản
- Trung submit the final document revisionnộp bản sửa đổi hoàn chỉnh cuối cùng của tài liệu
- Khó require major statutory revisions to passđòi hỏi phải có những sửa đổi quy chế trọng yếu mới được thông qua
- Cực khó a sweeping constitutional revision fundamentally altering governancecuộc sửa đổi hiến pháp sâu rộng làm biến đổi tận gốc cơ cấu điều hành