← ← Từ vựng A–Z

revise

US /rɪˈvaɪz/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

sửa đổi, chỉnh sửa

Ví dụ

The team had to revise the budget after the supplier raised its prices.

Nhóm phải chỉnh sửa ngân sách sau khi nhà cung cấp tăng giá.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
revise gốc revision revisal
Động từVerb
revise gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • editbiên tập, chỉnh sửa câu chữ
  • modifysửa đổi điều chỉnh nhẹ
  • amendsửa đổi bổ sung điều khoản

Collocations

  • Dễ revise for a school exam
    ôn tập chuẩn bị bài vở cho kỳ thi sắp tới
  • Trung revise the project proposal draft
    sửa đổi bổ sung lại bản dự thảo đề xuất dự án
  • Khó revise annual growth forecasts downward sharply
    điều chỉnh giảm mạnh các dự báo về tăng trưởng kinh tế thường niên
  • Cực khó revise historical narratives in light of newly unearthed archives
    viết lại quan điểm lịch sử căn cứ trên các kho lưu trữ mới được khai quật
Báo lỗi