← ← Từ vựng A–Z

revenue

US /ˈrevənuː/

noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách Kinh doanh chung

Nghĩa

Doanh thu (tổng số tiền công ty thu về từ bán hàng/dịch vụ)

Từ trọng điểm trong báo cáo doanh thu tài chính và đánh giá tăng trưởng.

Ví dụ

The company's annual revenue surpassed ten million dollars for the first time in its history.

Doanh thu hàng năm của công ty đã lần đầu tiên trong lịch sử vượt qua mốc mười triệu đô la.

Từ đồng nghĩa

  • turnoverdoanh số quay vòng
  • incomethu nhập

Collocations

  • Dễ monthly revenue report
    bản báo cáo doanh thu bán hàng theo tháng
  • Trung generate recurring subscription revenue
    tạo ra nguồn doanh thu định kỳ từ các gói thuê bao
  • Khó boost corporate revenue while cutting overheads
    gia tăng mạnh mẽ doanh thu doanh nghiệp đồng thời cắt giảm chi phí cố định
  • Cực khó diversify revenue streams to insulate against market volatility
    đa dạng hóa tối đa các dòng doanh thu để che chắn trước biến động thị trường

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈrev-/. Giọng Mỹ đọc đuôi là /-nuː/ (âm 'u' dài), không đọc thành 'n-iu'.

Dễ nhầm lẫn

avenue /ˈævənuː/ — đại lộ, con đường lớn

Revenue là doanh thu tiền bạc; avenue là đại lộ giao thông hoặc con đường tiếp cận.

profit

Revenue là tổng thu nhập gộp ban đầu; profit là tiền lãi sau khi trừ đi tất cả chi phí sản xuất và thuế.

Báo lỗi