← ← Từ vựng A–Z

reveal

US /rɪˈvil/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

tiết lộ, cho thấy

Ví dụ

The survey results reveal that customers want faster delivery options.

Kết quả khảo sát cho thấy khách hàng muốn có các lựa chọn giao hàng nhanh hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
revealing revelation
Động từVerb
reveal gốc
Tính từAdj
revelatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • disclosetiết lộ bí mật thông tin
  • unveilvén màn, công bố ra
  • uncovervạch trần sự việc

Collocations

  • Dễ reveal a birthday surprise
    tiết lộ món quà bất ngờ trong ngày sinh nhật
  • Trung reveal quarterly sales figures to investors
    công bố số liệu doanh số bán hàng quý cho các nhà đầu tư
  • Khó reveal systemic vulnerabilities in cryptographic systems
    vạch rõ những lỗ hổng mang tính hệ thống trong giao thức mã hóa
  • Cực khó reveal the shocking truth hiding in plain sight
    vén màn vạch trần sự thật động trời vốn hiển hiện ngay trước mắt mà không ai thấy
Báo lỗi