← ← Từ vựng A–Z

retrieve

US /rɪˈtriv/

verb Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

lấy lại, truy xuất

Ví dụ

The technician managed to retrieve all the files from the damaged drive.

Kỹ thuật viên đã lấy lại được toàn bộ tệp từ ổ đĩa bị hỏng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
retrieval retriever
Động từVerb
retrieve gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • recovertìm lại được dữ liệu
  • regainthu hồi quyền kiểm soát
  • fetchtìm mang về đồ vật

Collocations

  • Dễ retrieve a lost ball
    nhặt lại quả bóng bị lăn mất
  • Trung retrieve archived files from the corporate server
    truy xuất các tệp tin lưu trữ từ máy chủ văn phòng
  • Khó retrieve sensitive intelligence from intercepted traffic
    trích xuất các thông tin tình báo nhạy cảm từ luồng dữ liệu bị chặn
  • Cực khó retrieve a desperate situation from the brink of catastrophe
    xoay chuyển cứu vãn một tình thế hiểm nghèo ngay trước bờ vực sụp đổ
Báo lỗi