← ← Từ vựng A–Z

retail

US /ˈriːteɪl/UK /ˈriːteɪl/

noun, adjective, adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Bán lẻ hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng tại cửa hàng hoặc trực tuyến

Kênh phân phối chặng cuối đến tay khách hàng cá nhân.

Ví dụ

The nationwide retail chain opened three new locations in metropolitan shopping malls.

Chuỗi bán lẻ trên toàn quốc đã khai trương ba địa điểm mới tại các trung tâm thương mại đô thị.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
retail gốc retailer retailing
Động từVerb
retail gốc
Tính từAdj
retail gốc
Trạng từAdv
retail gốc

Từ đồng nghĩa

  • store sellingbán hàng tại tiệm
  • consumer salesbán hàng cho người tiêu dùng

Collocations

  • Dễ retail shop down the street
    cửa hàng bán lẻ ở cuối con phố
  • Trung retail sales figures show steady improvement
    các con số doanh thu bán lẻ cho thấy sự khởi sắc ổn định
  • Khó disrupt traditional brick-and-mortar retail sectors
    gây xáo trộn các phân khúc bán lẻ qua cửa hàng truyền thống
  • Cực khó reinvent omnichannel retail consumer experiences seamlessly
    tái định hình trải nghiệm mua sắm bán lẻ đa kênh của người tiêu dùng liền mạch

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất /ˈriː/, nguyên âm /iː/ kéo dài.

Dễ nhầm lẫn

detail /ˈdiːteɪl/

Detail là chi tiết cụ thể; retail là hoạt động bán lẻ hàng hóa.

Retail outlet = điểm bán lẻ; retail price = giá bán lẻ niêm yết cho khách.

Báo lỗi