← ← Từ vựng A–Z

résumé

US /ˈrezəmeɪ/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự Văn phòng

Nghĩa

Sơ yếu lý lịch, hồ sơ tóm tắt kinh nghiệm làm việc (CV)

Xuất hiện trong mọi bài phỏng vấn xin việc và tuyển dụng nhân tài.

Ví dụ

Interested candidates should submit their updated résumé and cover letter before Friday.

Các ứng viên quan tâm nên nộp bản sơ yếu lý lịch cập nhật và thư ứng tuyển trước thứ Sáu.

Từ đồng nghĩa

  • curriculum vitaesơ yếu lý lịch

Collocations

  • Dễ send a short résumé
    gửi bản sơ yếu lý lịch ngắn gọn kèm thư xin việc
  • Trung update one's professional résumé regularly
    thường xuyên cập nhật sơ yếu lý lịch nghề nghiệp của bản thân
  • Khó conduct rigorous résumé screening for open positions
    tiến hành sàng lọc sơ yếu lý lịch gắt gao cho các vị trí tuyển dụng
  • Cực khó boast an impeccable résumé studded with leadership feats
    sở hữu bản lý lịch sự nghiệp mẫu mực rạng danh với vô số chiến tích lãnh đạo

Mẹo phát âm

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Danh từ có 3 âm tiết /ˈrezəmeɪ/, trọng âm rơi vào âm tiết đầu, âm cuối là /meɪ/ (từ gốc tiếng Pháp).

Dễ nhầm lẫn

resume /rɪˈzuːm/ — bắt đầu lại, tiếp tục (động từ)

Danh từ résumé đọc là /ˈrezəmeɪ/ (hồ sơ xin việc); động từ resume đọc là /rɪˈzuːm/ (tiếp tục sau khi tạm dừng).

curriculum vitae (CV)

Résumé ở Mỹ thường ngắn gọn 1-2 trang tóm tắt kỹ năng ứng tuyển doanh nghiệp; CV thường chi tiết hơn nhiều trang dành cho nghiên cứu học thuật.

Báo lỗi