resume
US /rɪˈzum/
Nghĩa
tiếp tục lại, bắt đầu lại
Ví dụ
The meeting will resume at two o'clock after a short lunch break.
Cuộc họp sẽ tiếp tục lúc hai giờ sau giờ nghỉ trưa ngắn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
resume gốc
resumption
Động từVerb
resume gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- restartkhởi động lại quy trình
- recommencebắt đầu lại công việc
- continuetiếp tục tiến trình
Collocations
- Dễ resume play after raintiếp tục trận đấu trở lại sau khi ngớt mưa
- Trung resume normal business operations tomorrowbắt đầu lại hoạt động kinh doanh bình thường vào ngày mai
- Khó resume stalled bilateral diplomatic negotiationstái khởi động các cuộc hòa đàm ngoại giao song phương đang bế tắc
- Cực khó resume one's seat with impassive dignitytrở về chỗ ngồi của mình với vẻ uy nghiêm và điềm tĩnh lạ thường