result
US /rɪˈzʌlt/
noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)
Nghĩa
kết quả
Ví dụ
The survey results show that most customers are satisfied with the service.
Kết quả khảo sát cho thấy hầu hết khách hàng hài lòng với dịch vụ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
result gốc
resultant
Động từVerb
result gốc
Tính từAdj
resultant
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- outcomekết quả chung cuộc
- consequencehệ quả tất yếu
- effecttác động, hiệu ứng
Collocations
- Dễ test results came outkết quả bài kiểm tra đã được công bố
- Trung achieve positive results this quarterđạt được những kết quả rất khả quan trong quý này
- Khó the crisis resulted from chronic lack of oversightcuộc khủng hoảng bắt nguồn từ việc thiếu giám sát trong thời gian dài
- Cực khó yield tangible results commensurate with colossal investmentđem lại những kết quả cụ thể xứng tầm với lượng vốn đầu tư khổng lồ
- Dễ as a result ofdo kết quả của, vì nguyên nhân