restructure
US /ˌriːˈstrʌktʃər/UK /ˌriːˈstrʌktʃə/
Nghĩa
Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính
Biện pháp sắp xếp lại phòng ban hoặc cấu trúc vốn để nâng cao năng suất và cắt giảm chi phí.
Ví dụ
The corporation is restructuring its sales division to better respond to digital demands.
Tập đoàn đang tái cấu trúc bộ phận kinh doanh để đáp ứng tốt hơn các nhu cầu số hóa.
Từ đồng nghĩa
- reorganizesắp xếp lại tổ chức
- overhaulđại tu toàn diện
Collocations
- Dễ restructure the study schedulesắp xếp điều chỉnh lại lịch học tập
- Trung restructure corporate divisions to improve efficiencytái cơ cấu các phòng ban công ty nhằm cải thiện hiệu quả làm việc
- Khó restructure sovereign debt under international supervisiontái cấu trúc các khoản nợ công quốc gia dưới sự giám sát quốc tế
- Cực khó radically restructure ailing balance sheets before insolvencyđại tu tái cấu trúc bảng cân đối kế toán kiệt quệ trước khi mất thanh khoản
Mẹo phát âm
Âm đầu có tiền tố /riː/ nhấn phụ, trọng âm chính ở /ˈstrʌk/ có cụm phụ âm /str/ lướt nhanh.
Dễ nhầm lẫn
structure /ˈstrʌktʃər/
Structure là cấu trúc sẵn có; restructure là hành động cơ cấu lại.
Corporate restructuring thường đi kèm việc tinh giản biên chế hoặc sáp nhập các ban bệ.