← ← Từ vựng A–Z

restore

US /rɪˈstɔr/

verb Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

khôi phục, phục hồi

Ví dụ

Technicians restored power to the building within two hours.

Các kỹ thuật viên đã khôi phục điện cho tòa nhà trong vòng hai giờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
restorer restoration restorative
Động từVerb
restore gốc
Tính từAdj
restorative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • recoverphục hồi lại nguyên trạng
  • re-establishtái thiết lập trật tự
  • revivehồi sinh lại phong trào

Collocations

  • Dễ restore old photographs
    phục chế lại những tấm ảnh cũ kỹ bị phai mờ
  • Trung restore power to the office building quickly
    nhanh chóng khôi phục lại nguồn điện cho tòa nhà văn phòng
  • Khó restore public faith in financial regulatory oversight
    khôi phục lại niềm tin của công chúng vào sự giám sát tài chính
  • Cực khó restore damaged ecosystem balance after severe contamination
    phục hồi lại thế cân bằng sinh thái sau sự cố ô nhiễm trầm trọng
Báo lỗi