← ← Từ vựng A–Z

restatement

US /riˈsteɪtmənt/

noun Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự nhắc lại, sự phát biểu lại

Ví dụ

His restatement of the main goals helped everyone understand the plan.

Việc anh ấy nhắc lại các mục tiêu chính giúp mọi người hiểu kế hoạch.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
restatement gốc
Động từVerb
restate
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reformulationsự phát biểu lại rõ hơn
  • rephrasingsự diễn đạt lại ý kiến
  • reiterationsự lặp lại khẳng định

Collocations

  • Dễ clear restatement of the main point
    lời diễn đạt lại thật rõ ràng ý chính
  • Trung issue a restatement of annual earnings figures
    công bố bản điều chỉnh phát biểu lại số liệu lợi nhuận thường niên
  • Khó mandated restatement following forensic accounting audit
    bắt buộc phải lập lại báo cáo sau cuộc điều tra kiểm toán pháp y
  • Cực khó a brilliant restatement of foundational classical principles
    sự diễn giải tái khẳng định xuất sắc các nguyên lý kinh điển cốt lõi
Báo lỗi