responsible
US /riˈspɑnsəbəl/
adjective Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
chịu trách nhiệm
Ví dụ
Ms. Park is responsible for training all new members of the sales team.
Cô Park chịu trách nhiệm đào tạo mọi thành viên mới của nhóm bán hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
responsibility
responsibleness
Động từVerb
—
Tính từAdj
responsible gốc
Trạng từAdv
responsibly
Từ đồng nghĩa
- accountablecó trách nhiệm giải trình
- in chargephụ trách trực tiếp
- answerablechịu trách nhiệm trước ai
Collocations
- Dễ responsible pet ownerngười chủ nuôi thú cưng có tinh thần trách nhiệm
- Trung responsible for daily project reportingchịu trách nhiệm trực tiếp về việc báo cáo tiến độ dự án mỗi ngày
- Khó hold directors legally responsible for gross negligencebuộc các giám đốc phải chịu trách nhiệm pháp lý vì sự cẩu thả nghiêm trọng
- Cực khó act as a responsible steward of public trusthành xử như một người giữ gìn tận tụy và đáng tin cậy niềm tin của nhân dân