← ← Từ vựng A–Z

respondent

US /rɪˈspɑndənt/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

người trả lời (khảo sát)

Ví dụ

Most respondents said they were satisfied with the new service.

Hầu hết người trả lời khảo sát cho biết họ hài lòng với dịch vụ mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
respondent gốc responder
Động từVerb
Tính từAdj
respondent gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • surveyeengười được phỏng vấn khảo sát
  • intervieweengười được phỏng vấn
  • participantngười tham gia khảo sát

Collocations

  • Dễ survey respondent answers
    câu trả lời của người tham gia điền bảng khảo sát
  • Trung a majority of respondents favored flexible hours
    phần lớn người tham gia khảo sát ủng hộ giờ làm việc linh hoạt
  • Khó the respondent filed an appeal against the ruling
    bị đơn đã nộp đơn kháng cáo chính thức chống lại phán quyết sơ thẩm
  • Cực khó statistically calibrate respondent demographics rigorously
    hiệu chuẩn nhân khẩu học người trả lời theo phương pháp thống kê chặt chẽ
Báo lỗi