← ← Từ vựng A–Z

resolve

US /rɪˈzɑːlv/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Văn phòng

Nghĩa

Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)

Xuất hiện liên tục khi bàn về phương án xử lý sự cố khách hàng hoặc xung đột công sở.

Ví dụ

The customer service team worked diligently to resolve the billing issue before the weekend.

Đội ngũ chăm sóc khách hàng đã làm việc tận tụy để giải quyết dứt điểm sự cố hóa đơn trước kỳ nghỉ cuối tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
resolve gốc resolution resolvent
Động từVerb
resolve gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • settledàn xếp
  • fixkhắc phục
  • handlexử lý

Collocations

  • Dễ resolve a minor misunderstanding
    hóa giải một sự hiểu lầm nhỏ không đáng có
  • Trung resolve customer service issues promptly
    nhanh chóng giải quyết dứt điểm các vướng mắc của khách hàng
  • Khó resolve conflicting statutory interpretations conclusively
    thống nhất dứt khoát các cách giải thích luật pháp còn mâu thuẫn
  • Cực khó strengthen one's resolve in the teeth of adversity
    củng cố thêm ý chí kiên định ngay trước bão táp chông gai

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈzɑːlv/. Chú ý âm /z/ ở giữa (không đọc thành /s/) và âm cuối /lv/.

Dễ nhầm lẫn

revolve /rɪˈvɑːlv/ — quay tròn quanh một trục

Resolve mang nghĩa giải quyết vấn đề; revolve mang nghĩa chuyển động quay tròn xung quanh.

solve

Solve là tìm ra lời giải chính xác; resolve là dàn xếp hòa giải ổn thỏa một mâu thuẫn hoặc tranh chấp rắc rối.

Báo lỗi