residence
US /ˈrɛzɪdəns/
Nghĩa
nơi cư trú, nhà ở
Ví dụ
Please provide proof of residence when you open a new bank account.
Vui lòng cung cấp giấy tờ chứng minh nơi cư trú khi mở tài khoản ngân hàng mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
reside
Tính từAdj
Trạng từAdv
residentially
Từ đồng nghĩa
- homengôi nhà, mái ấm
- dwellingchỗ ở, nơi trú ngụ
- abodechốn nương thân, nơi ở
Collocations
- Dễ private family residencengôi nhà ở riêng tư của một gia đình
- Trung proof of permanent residence documentgiấy tờ chứng nhận đăng ký hộ khẩu thường trú hợp pháp
- Khó official consular residence in the capitaldinh thự chính thức của viên tổng lãnh sự tại thủ đô
- Cực khó take up permanent residence in exile abroadbắt đầu cuộc sống định cư vĩnh viễn nơi đất khách tha hương