← ← Từ vựng A–Z

reservation

US /ˌrezərˈveɪʃn/UK /ˌrezəˈveɪʃn/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

Sự đặt trước chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé máy bay

Collocation cốt lõi trong TOEIC: make a reservation, confirm a reservation.

Sự hoài nghi, dè dặt, do dự trước một quyết định

Thường dùng: have reservations about sth.

Ví dụ

We strongly recommend making a dinner reservation at least two days in advance for weekend dining.

Chúng tôi thực sự khuyên bạn nên đặt bàn ăn tối trước ít nhất hai ngày cho các bữa ăn cuối tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
reservation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • bookingviệc đặt chỗ
  • pre-arrangementsự sắp xếp trước

Collocations

  • Dễ hotel room reservation
    đặt phòng khách sạn trước
  • Trung cancel a dinner reservation in advance
    hủy đặt bàn ăn tối trước giờ hẹn để nhường chỗ
  • Khó express serious reservations about project viability
    bày tỏ sự e ngại và dè dặt sâu sắc về tính khả thi của dự án
  • Cực khó accept the contentious terms without reservation
    chấp thuận toàn bộ các điều khoản tranh cãi mà không chút ngần ngại

Mẹo phát âm

Trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈveɪ/, đuôi kết thúc là /ʃn/ cong môi.

Dễ nhầm lẫn

preserve /prɪˈzɜːrv/

Preserve là bảo tồn; reserve là giữ chỗ trước; reservation là việc đặt chỗ trước.

Hotel reservation = đặt phòng khách sạn; have reservations = có nỗi băn khoăn hoài nghi.

Báo lỗi