← ← Từ vựng A–Z

resemble

US /rɪˈzɛmbəl/

verb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giống, trông giống

Ví dụ

The new model does not resemble any of our earlier products.

Mẫu mới không giống bất kỳ sản phẩm trước đây nào của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
resemblance
Động từVerb
resemble gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • look liketrông giống như
  • take aftergiống nét của ai

Collocations

  • Dễ resemble one's mother closely
    trông rất giống mẹ của mình
  • Trung resemble the original prototype in design
    có thiết kế rất giống với mẫu thử nghiệm ban đầu
  • Khó bear features that resemble historical precedents
    mang nhiều đặc điểm tương đồng với các tiền lệ lịch sử trước đây
  • Cực khó resemble nothing so much as orchestrated pandemonium
    chẳng khác gì một cảnh tượng hỗn loạn được dàn dựng có chủ đích
Báo lỗi