← ← Từ vựng A–Z

reschedule

US /ˌriːˈskedʒuːl/

verb Cốt lõi · B1 Văn phòng Sự kiện & hội nghị

Nghĩa

Sắp xếp lại lịch hẹn, đổi lịch sang một mốc thời gian cụ thể khác

Ví dụ

Could we reschedule our project update meeting for Thursday morning instead?

Chúng ta có thể đổi lịch cuộc họp cập nhật dự án sang sáng thứ Năm được không?

Từ đồng nghĩa

  • rearrangesắp xếp lại

Collocations

  • Dễ reschedule the dentist appointment
    đổi lịch hẹn khám răng sang ngày khác
  • Trung reschedule the weekly team meeting to Friday
    chuyển lịch họp tuần của nhóm sang chiều thứ Sáu
  • Khó reschedule heavy debt repayment obligations
    tái cơ cấu và dãn lịch thực hiện nghĩa vụ trả nợ lớn
  • Cực khó unilaterally reschedule hearings without adequate notice
    đơn phương dời lại lịch phiên điều trần mà không báo trước thỏa đáng
  • Dễ reschedule a meeting
    dời lịch họp sang thời gian khác
Dễ nhầm lẫn

schedule /ˈskedʒuːl/ — Lên lịch trình làm việc ban đầu

Tiền tố 're-' biểu thị sự thay đổi hoặc sắp xếp lại lần hai

postpone

Reschedule thường đi kèm thời điểm mới được chốt ngay; postpone có thể hoãn vô thời hạn

Báo lỗi