← ← Từ vựng A–Z

requirement

US /rɪˈkwaɪərmənt/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự Kinh doanh chung

Nghĩa

Yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng

Thường thấy trong bản mô tả công việc (job description) hoặc điều kiện tham gia khóa học.

Ví dụ

Fluency in English and at least two years of sales experience are minimum requirements for this position.

Thành thạo tiếng Anh và có ít nhất hai năm kinh nghiệm bán hàng là những yêu cầu tối thiểu cho vị trí này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
requirement gốc requisition
Động từVerb
require requisition
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • prerequisiteđiều kiện tiên quyết
  • specificationtiêu chuẩn kỹ thuật

Collocations

  • Dễ minimum job requirements
    những yêu cầu tối thiểu đối với công việc
  • Trung satisfy all visa application requirements
    đáp ứng đầy đủ các yêu cầu thủ tục xin thị thực
  • Khó fulfill statutory regulatory disclosure requirements
    hoàn thành đầy đủ các yêu cầu công bố thông tin bắt buộc theo luật
  • Cực khó stipulate non-negotiable architectural requirements
    đặt ra các yêu cầu kiến trúc kiên quyết không thể thỏa hiệp

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈkwaɪ-/. Chú ý âm /kw/ kết hợp nguyên âm đôi /aɪ/, đuôi /-mənt/ nhẹ.

Dễ nhầm lẫn

retirement /rɪˈtaɪərmənt/ — sự nghỉ hưu

Requirement có âm /kw/ mang nghĩa yêu cầu; retirement có âm /t/ mang nghĩa sự về hưu.

recommendation

Recommendation chỉ là lời gợi ý không bắt buộc; requirement là điều kiện tiên quyết bắt buộc phải có.

Báo lỗi