← ← Từ vựng A–Z

require

US /ˌriˈkwaɪɚ/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

yêu cầu, đòi hỏi

Ví dụ

The position requires at least three years of experience in marketing.

Vị trí này đòi hỏi ít nhất ba năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
requirement requisition
Động từVerb
require gốc requisition
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • needcần thiết phải có
  • demandđòi hỏi, bắt buộc
  • call forkêu gọi, đòi hỏi

Collocations

  • Dễ require patience and time
    đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhiều thời gian
  • Trung require all visitors to wear visitor badges
    yêu cầu tất cả khách vào phải đeo thẻ khách tham quan
  • Khó require mandatory compliance with environmental standards
    bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường
  • Cực khó require the utmost discretion in sensitive diplomacy
    đòi hỏi sự kín kẽ và thận trọng tột bậc trong bang giao tế nhị
Báo lỗi