← ← Từ vựng A–Z

request

US /rɪˈkwɛst/

noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

yêu cầu

Ví dụ

Please submit your vacation request to the personnel office two weeks early.

Vui lòng nộp đơn xin nghỉ phép cho phòng nhân sự trước hai tuần.

Từ đồng nghĩa

  • ask forxin, đưa ra yêu cầu
  • demandđòi hỏi, yêu sách
  • petitionđơn kiến nghị, thỉnh cầu

Collocations

  • Dễ make a special song request
    gửi yêu cầu đề nghị phát một bài hát yêu thích
  • Trung submit a formal time-off request
    nộp đơn chính thức xin nghỉ phép vài ngày
  • Khó comply promptly with freedom of information requests
    nhanh chóng đáp ứng các yêu cầu cung cấp thông tin theo luật định
  • Cực khó grant clemency upon earnest humanitarian request
    ban lệnh ân xá xuất phát từ lời khẩn cầu nhân đạo tha thiết
Báo lỗi