reproduce
US /ˌriprəˈdus/
verb Nâng cao · C1 Văn phòng
Nghĩa
sao chép, tái tạo
Ví dụ
You may not reproduce any part of this report without written permission.
Bạn không được sao chép bất kỳ phần nào của báo cáo này khi chưa có sự cho phép bằng văn bản.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
reproduction
Động từVerb
reproduce gốc
Tính từAdj
reproductive
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- duplicatenhân bản, sao chép
- replicatetái lập mô hình
- copysao chép nguyên mẫu
Collocations
- Dễ reproduce clear copies of documentssao chép ra các bản in tài liệu rõ nét
- Trung do not reproduce without prior written permissionkhông được tự ý sao chép lại khi chưa có văn bản đồng ý trước
- Khó faithfully reproduce historical musical instrumentstái tạo chuẩn xác từng chi tiết các nhạc cụ cổ thời xưa
- Cực khó struggle to reproduce laboratory results under scrutinychật vật tái hiện lại kết quả thí nghiệm khi bị hội đồng thẩm định soi xét